DH1P
|
ĐÓNG HÀNG 1 PHẦN
|
|
|
|
|
|
RH1P
|
RÚT HÀNG 1 PHẦN
|
|
|
|
|
|
LN
|
LẤY NGUYÊN
|
|
|
|
|
|
DVCD
|
Dịch vụ cấp điện 3 pha
|
|
|
|
|
|
LBV1
|
Phí lưu bãi cont từ 21 ngày
|
|
|
|
|
|
PDB
|
DỊCH VỤ ĐẢO CHUYỂN CONT CÓ HÀNG TRÊN XE XẾP DỠ BẰNG PTĐB
|
|
|
|
|
|
PCC
|
Phí cung cấp chì
|
|
|
|
|
|
KCTB
|
Dịch vụ kẹp chì/ cắt chì cont lẻ tại bãi
|
|
|
|
|
|
VKCC
|
Dịch vụ kẹp chì/ cắt chì
|
|
|
|
|
|
DBT
|
Dịch vụ bóc/dán tem hàng nguy hiểm
|
|
|
|
|
|
WD
|
Dịch vụ vệ sinh bằng bột giặt
|
|
|
|
|
|
CC
|
Dịch vụ vệ sinh bằng hóa chất
|
|
|
|
|
|
WW
|
Dịch vụ vệ sinh cont bằng nước
|
|
|
|
|
|
WP
|
Dịch vụ vệ sinh cont
|
|
|
|
|
|
TGCT
|
Thời gian châm trễn do tàu
|
|
|
|
|
|
SDD
|
Dịch vụ chạy điện cont lạnh có hàng
|
|
|
|
|
|
SDCB
|
Dịch vụ sử dụng cầu bến
|
|
|
|
|
|
RH
|
Dịch vụ rút hàng
|
Rút hàng
|
|
|
|
|
PXVC
|
Phí xe ra vào cảng
|
|
|
|
|
|
PVCM
|
Phí vào cổng muộn
|
|
|
|
|
|
PTQT
|
Phụ thu nâng hạ container hàng trên 40T
|
|
|
|
|
|
PTDB
|
Phụ thu nâng hạ container bằng PTĐB
|
|
|
|
|
|
PNVC
|
Phí người vào cảng
|
|
|
|
|
|
PCDV
|
Phí cân công ten nơ từ Bãi cảng,sử dụng xe của cảng vận chuyển qua cầu cân điện tử và quay lại Bãi
|
|
|
|
|
|
PCCB
|
Phí chiếm cầu bến
|
|
|
|
|
|
NCTB
|
Phí nhân công/ ttb chờ đợi trước khi làm hàng
|
|
|
|
|
|
KHC
|
Dịch vụ kiểm hóa cont
|
|
|
|
|
|
LBCV
|
Phí lưu bãi cont 20 ngày đầu
|
|
|
|
|
|
DVKD
|
Dịch vụ kiểm đếm container
|
|
|
|
|
|
VDCH
|
Dịch vụ đảo chuyển cont có hàng trên xe
|
|
|
|
|
|
VDCR
|
Dịch vụ đảo chuyển cont có rỗng trên xe
|
|
|
|
|
|
DH
|
Dịch vụ đóng hàng
|
Đóng hàng
|
|
|
|
|
DCXX
|
Đảo chuyển từ xe này sang xe khác
|
|
|
|
|
|
DCTB
|
Dịch vụ đảo chuyển cont trên bãi
|
|
|
|
|
|
CRXX
|
Dịch vụ đảo chuyển cont rỗng từ xe sang xe
|
|
|
|
|
|
QKTX
|
Dịch vụ đảo chuyển cont quá khổ/quá tải từ xe sang xe
|
|
|
|
|
|
QKQT
|
Dịch vụ đảo chuyển cont quá khổ/ quá tải trên xe
|
|
|
|
|
|
NHXX
|
Dịch vụ đảo chuyển cont IMO từ xe sang xe
|
|
|
|
|
|
CHXX
|
Dịch vụ đảo chuyển cont có hàng từ xe sang xe
|
|
|
|
|
|
DBXX
|
Dịch vụ đảo chuyển cont có hàng từ xe sang xe xếp dỡ bằng PTĐB
|
|
|
|
|
|
DCCX
|
Đảo chuyển cont trên xe
|
|
|
|
|
|
CCNH
|
DV đảo chuyển cont IMO trên xe
|
|
|
|
|
|
CCB
|
Đảo chuyển cont trên bãi
|
|
|
|
|
|
CC40
|
Dịch vụ đảo cont quá 40T trên xe
|
|
|
|
|
|
40XX
|
Dịch vụ đảo chuyển cont quá 40 tấn từ xe sang xe
|
|
|
|
|
|
SDXC
|
Dịch vụ cân cont hàng xuất tàu sử dụng xe cảng
|
|
|
|
|
|
CHXT
|
Dịch vụ cân cont hàng xuất tàu
|
|
|
|
|
|
CDV
|
Phí cân dịch vụ
|
|
|
|
|
|
CCH
|
Dịch vụ cân hàng cont
|
|
|
|
|
|
XTAU
|
Xuất tàu
|
|
|
|
|
|
NTAU
|
Nhập tàu
|
|
|
|
|
|
CTAU
|
Chuyển tàu
|
|
|
|
|
|
LURO
|
Lưu rỗng
|
|
|
|
|
|
GT
|
GIẢM THU
|
|
|
|
|
|
PTI
|
Phí PTI
|
|
|
|
|
|
PT
|
PHỤ THU
|
|
|
|
|
|
XGTH
|
Xuất giao thẳng
|
|
|
|
|
|
HBAI
|
Hạ bãi
|
|
|
|
|
|
CAPR
|
Cấp rỗng
|
|
|
|
|
|
NGTH
|
Nhập giao thẳng
|
|
|
|
|
|
TRAR
|
Trả rỗng
|
|
|
|
|
|
LAYN
|
Lấy nguyên
|
|
|
|
|
|