Trang chủ
Hướng dẫn
Tra cứu
Tra cứu container
Danh mục loại hàng
Danh mục kích cỡ và chủng loại container
Danh mục chuyến tàu
Danh mục mã cảng
Danh mục hãng tàu
Danh mục dịch vụ đặc biệt
Danh mục biểu cước dịch vụ
Tra cứu hóa đơn
Tra cứu và tải eEir
Điều khoản
Đăng nhập
02353567444
thilogi@thaco.com.vn
Tiếng Việt
English
日本人
中文
Danh sách loại container và kích cỡ
Hãng khai thác
Hãng khai thác
CLP : CCL Pacific SDN BHD
CLS : Công ty TNHH VTB Đồng sự Thanh niên Phương Đông
CMA : CMA CGM
CNC : Hãng tàu CNC
CNI : CCNI Shipping Lines
COC : CLP
PHL : C/N Công ty LD Phili Orient Lines Việt Nam
PIL : Công ty Liên doanh PIL Việt Nam
PLC : Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Phú Lộc
PLI : Portank Logistics International Pte Ltd
PMS : Perma Shippng Line Pte., Ltd
PNO : P&N
PO : Công ty Đại Lý P&O NEDLLOYD Việt Nam
POS : Công ty TNHH Vận tải Hàng hải P O (Việt Nam)
PSA : CCL (Pacific) Shipping Agencies
NSC : Công ty TNHH Một thành viên Vận tải biển Nam Triệu
NSS : Namsung Shipping Co., Ltd
NWL : Chi nhánh Công ty TNHH New Way Lines
NYK : Công ty TNHH NYK Line Việt Nam
OCL : OCL
ONE : ONE
OOL : Công ty TNHH OOCL Việt Nam
ORI : Orica Singapore Ltd, Co
OSK : Mitsui O.S.K. Lines Ltd
MKS : Mekong Shipping line LTD
MLL : Mainland Navigation (HK) Lines
MOL : Hãng tàu Mitsui O.S.K. Lines
MRN : Công ty CP Hàng hải Hà Nội
MSC : Công ty TNHH MSC Việt Nam
MSK : Công ty TNHH Maersk Việt Nam
MSN : MANSON SHIPPING PTE LTD
MSP : MATSON SOUTH PACIFIC
ISL : INTERNATIONAL SERVICES LOGISTIC VIETNAM CO., LTD
JAR :
JDS : Công ty cổ phần Vinafreight
KCA : KRISHINA CARGOES AGENCIES
KCL : Krishiana Cargoes Agencies (MCV)
HKG : HIGH LINK SHIPPING-Công ty CP tiếp vận HP làm đại lý
HKH : Công ty TNHH HKH SCM - Chi nhánh Hải Phòng
HKS : High Link (HK) Shipping Ltd - VSS làm đại lý
HLL : Công ty TNHH Hapag-Lloyd (Việt Nam)
HLS : High Link (HK) Shipping Ltd
HMC : Công ty Vận tải biển Hà Nội (HAMATCO)
HMM : HYUNDAI MERCHANT MARINE CO.,LTD
GFC : Công ty Cổ phần Cánh Đồng Xanh
GHP : Công ty TNHH Một thành viên GEMADEPT Hải Phòng
GHU : Công ty CP Vận tải Gia Huy
GLS : Công ty Cổ phần Vận tải biển GLS (GLS shipping)
GMD : C/N Công ty CP Đlý Liên hiệp Vận chuyển HP (GEMADEPT)
GML : Goodrich Maritime Private Limited
GMT : C/N Công ty LD Vận tải biển Việt Pháp (GEMARTRANS)
GNL : Global Navigation Line
DSC : Công ty TNHH Vận tải biển và Thuê tàu Đức Đạt
DTI : Công ty TNHH Đại Thịnh
APC : Công ty APL Việt Nam
APL : Chi nhánh Công ty APL Việt Nam tại Hải Phòng
APN : Công ty TNHH APL - NOL Việt Nam
ASA : Asa Shipping Pte Ltd
ASC : Alpha Shipping (s) Pte Ltd
BDC : XNXD và Vận tải Bạch Đằng - Cảng Hải Phòng
BHL : Bulkhaul
BIS : Công ty TNHH Một thành viên Vận tải Biển Đông
BLP : BLPL Logistics Singapore Pte Ltd
BLS : Công ty CP Biển Long Sơn
BSC : Bright Shipping Co.
BSL : Balaji Shipping Lines FZCO
BTL : Culumbus
EMR : Econship Marine Pvt Ltd
ESD : EMIRATES SHIPPING LINE DMCEST
ESL : Công ty TNHH Emirates Shipping (Vietnam) Agencies
EVG : C/N Công ty LD Đại lý vận tải Evergreen VN tại HP
FAL : Công ty CP Vận tải Dầu khí Việt Nam (FALCON)
FCL : Federated Cargo Line Pte Ltd
FES : Far Eastern Shipping Company (FESCO)
FSC : Far Eastern Shipping Company
FSL : Fortune Star Container Line Pte Ltd
GCL : Grand China Shipping Lines
GEL : Great Eagle Shipping Lines
GFA : Công ty Cổ phần Đại lý Cánh Đồng Xanh
HSN : Công ty TNHH Hoàng Sơn
HUB : Công ty TNHH Dịch vụ hàng hải HUB Việt Nam
HWL : Hazel Wrights Logistics Pte Ltd
VTB : Công ty TNHH MTV Vận tải đường bộ Chu Lai Trường Hải
VTBB : VTB-B
VTBD : VTBD
SIT : SITC
SOC :
CTL : Công ty TNHH Giao nhận Hàng hải Cát Tường
CTN : CT Navigation
CUL : China United Lines
CYL : Mass shipping
DDM : Công ty CP Hàng hải Đông Đô
DEL : DELMAS
DHL : DH Logistics
LGD : Legend Shipping Pte Ltd
LLS : LOTUS LINK
LSL : Leadtop Shipping Limited
LT : LLoyd Triestino
LYK : Lykes Lines
MAE : Công ty TNHH Maersk Việt Nam
NFC : Công ty Đại lý vận tải Quốc tế phía Bắc (NORTHFREIGHT)
NFR : Đại lý Vận tải Quốc tế phía Bắc (NORTHFREIGHT)
NGP : New Guide Pacific lines-Australia (Transimex SG)
NIC : Công ty TNHH NEW INDO-CHINA INTERNATIONAL LOGISTICS
NKK : NIPPON YUSEN KABUSHIKI KAISHA
PSL : PAN - STAR LOGISTICS
PTS : Công ty Cổ phần Cảng dịch vụ dầu khí Đình Vũ (PTSC-Đình Vũ)
PVS : Công ty CP Phước Vinh Sơn TP HCM
OSL : OCEANIC STAR LINE
OST : C/N Công ty CP Thương mại vận tải OST tại Hải Phòng
PAN : Pan Continental Shipping Co., Ltd.
PANCON : PAN
PCC : Pacific Charter Shipping Company Limited
PCI : PCI
PCS : Paciffic Charter Shipping Co., Ltd
GSL : Công ty TNHH Vận tải biển Ngôi Sao Xanh
GUI : GỬI TẠM
HA : HEUNG - A Shipping Co.,LTD
HAA : Hartmann Asia Line
HAL : Hoegh
KKK : K'Line
KLV : "Công ty TNHH ""K"" Line (Việt Nam)"
KMA : KMA SHIPPING CO., LTD
UNI : UNICO
VNEN : VNEN
VSL : VIETSUN
COR : Coral shiping.
COS : Cosco Shipping Lines
CPS : CPSHIP
CSC : China Shipping Container Lines Co.,Ltd
CSF : Công ty TNHH Cosco Shipping Lines (Việt Nam)
CSL : China SOC Line Ltd
CST : Sea Consortium
CSV : Company Sudamericana De Vanpores
CTAO : CTAO
SCL : Công ty TNHH Tiếp vận SCL
SED : SEDA T&S CO., LTD
HAP : Công ty TNHH Cảng Hải An
HAS : Chi nhánh Công ty TNHH Heung-A Shipping Việt Nam tại Thành Phố Hải Phòng
HDO : Chi nhánh Công ty CP Hưng Đạo Container tại Hải Phòng
HDS : HDS Lines
DHP : Công ty CP Vận tải Container Đông Đô Cảng Hải Phòng
DJS : Dong Jin Shipping, Korea
DNA : DONGNAMA Shipping Co.,LTD
DON : Công ty TNHH Tiếp vận Đông Nam
HPC : Công ty cổ phần tiếp vận HP
HPO : Hainan Pan Ocean Shipping Co., Ltd
HPS : High Peak Shipping
KML : KMTC
KMT : Korea Marine Transport Co., Ltd - Hàn Quốc
KPA : Kerry Pacific Line
KTA : KTA
KWA : kyowa
AAL : Austral Asia Line Shipping
HGH : Công ty cổ phần HGH Logistics
HJS : HANJIN SHIPPING CO.,LTD
TLGAPL : THILOGI AGRI TRUCKING
TLGSIT : THILOGI AGRI TRUCKING
MAS : Malaysia Shippings
MCC : MCC Transport Singapore Pte. Ltd
MCV : Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam
MDV : Del Mas
MEGA : CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MEGA
MEL : Mariana Express Lines
MIL : Công Ty TNHH Millennium Furniture
MIS : MISC BERHAD
ACE : ACE Global Lines
ACL : ADVANCE CONTAINER LINES (PTE) LTD
ACS : ANCHORAGE SHIPPING PTE LTD
AEL : Công ty Cổ phần A.E.L Việt Nam
ALP : ALPINE SHIPPING SDN BHD
AMM : Maersk Line A/S
AMS : Công ty Container AMASIS SHIPPING SGN BHD, MALAYSIA
ANL : ANL Singapore Pte Ltd;
ANS : ANL Singapore Pte Ltd;
ANU : ANL UNISON
HWS : Chi nhánh tại Hải Phòng-Công ty TNHH Hoi Wah Shipping Agencies ( Vietnam)
IAL : Interasia Lines Co., Ltd.
ICL : Indus Container Lines Pvt Ltd
IDU : INDUSTRIES
ILE : INDIA LANKA EXPRESS
IRI : The Republic of Iran Shipping Lines
ISC : Công ty TNHH Vận tải biển liên hợp
TDB : TDB
RCL : Regional Container Lines
REL : REGIONAL EXPRESS LINE - SINGAPORE
SAS : Starline Asia - Singapore
SAT : SAT
CCA : Concorde Container Line (Ashipco)
CCL : Concorde Container Lines Pte. Ltd.
CFS : Công ty TNHH Giao nhận vchuyển & Tư vấn du học Thế Kỷ
CGM : CMA CGM
CKL : CK Line Co., Ltd
WHL : WHL
YML : YML
ZIM : ZIM
THL : VTB
THLT : THLT
SVN : CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ SHINING VIỆT NAM
TAO : TAO
PDV : C/N Công ty Vận tải dầu Phương Đông Việt - HP
PDZ : Perkapalan Dai Zhun SDN. BHD (PDZ lines)
PEL : PENDULUM EXPRESS LINES LTD.
PER : PERMA SHIPPING LINE., LTD
PFL : PFL
PFLP : PACIFIC LINE
PFLV : PFLV
MTX : MATSON NAVIGATION
MXC : Maxicon Container Line
NCL : Norasia Container Line
NDS : Nile Dutch
NOI : Noble Ocean Internation Ltd
NOL : Neptune Orient Lines
NOR : Norasia
NPL : New Pacific Lines
NPS : Chi nhánh Công ty Cổ phần Vận tải biển Tân Cảng
ASL : Asean Seas Line
ATL : Công ty CP Thương mại và Vận tải biển Đại Tây Dương
BAL : BURN ASIA LINE
BAS : BURN ASIA LINES (Vinalines Logistics)
BCS : Công ty CP Vận tải Biển Đông phía Nam
DVI : DVI
DXP : Công ty Cổ phần cảng Đoạn Xá
DYS : DONG YOUNG SHIPPING CO.,LTD
EAG : Eagle Corporation (Pte) LTD
EGL : EAGLETAINER LOGISTICS
EGT : Eagletainer Logistics Pte Ltd, Singapore - EGT
ELA : E Line Asia Co.,Ltd
EME : EMERALD LINE CHINA LTD.
EMK : EMKAY LINE (MCV)
EML : EMKAY LINES
Tìm
Hãng khai thác
Kích cỡ
Kích cỡ ISO
Kích cỡ
Chiều cao
Tính chất
Hãng khai thác
Kích cỡ
Kích cỡ ISO
Kích cỡ
Chiều cao
Tính chất