CLP
|
CCL Pacific SDN BHD
|
|
|
|
|
CLS
|
Công ty TNHH VTB Đồng sự Thanh niên Phương Đông
|
0305007151
|
02253826848
|
|
Lầu 5, 84-86 Nguyễn Trường Tộ, P12, Q4, TP Hồ Chí Minh, VN
|
CMA
|
CÔNG TY CỔ PHẦN CMA-CGM VIỆT NAM
|
0304207743
|
0839148400
|
|
Cao ốc Fideco Tower, Số 81-85, Đường Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
CNC
|
Hãng tàu CNC
|
|
|
|
|
CNI
|
CCNI Shipping Lines
|
|
|
|
|
COC
|
CANG
|
|
|
|
|
PHL
|
C/N Công ty LD Phili Orient Lines Việt Nam
|
0300834260-001
|
0248223538
|
0248223546
|
99 Lê Duẩn, Hà Nội
|
PIL
|
Công ty Liên doanh PIL Việt Nam
|
0303449450
|
02843844631
|
02843844632
|
số 161 - 163, đường Ký Con, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1,TP HCM
|
PLC
|
Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại An Phú Lộc
|
0201095322
|
02253979198
|
02253262538
|
29 Bãi Sậy, Hồng Bàng, Hải Phòng
|
PLI
|
Portank Logistics International Pte Ltd
|
|
|
|
Blk 134, 304-307D Jurong Gatewway Road, Singapore 600134
|
PMS
|
Perma Shippng Line Pte., Ltd
|
|
|
|
|
PNO
|
P&N
|
|
|
|
|
PO
|
Công ty Đại Lý P&O NEDLLOYD Việt Nam
|
0300448709-010
|
0289100097
|
0289100014
|
P1108 Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, HCM
|
POS
|
Công ty TNHH Vận tải Hàng hải P O (Việt Nam)
|
0311098816
|
02838245184
|
02838245185
|
Tầng 9 Gemadept tower - Số 6 Lê Thánh Tôn, Q1, TP HCM
|
PSA
|
CCL (Pacific) Shipping Agencies
|
|
|
|
|
NSC
|
Công ty TNHH Một thành viên Vận tải biển Nam Triệu
|
0200787320
|
02253746404
|
02253746942
|
Km 90+300 đường 5 mới, P Hùng Vương, Q Hồng Bàng, Hải Phòng
|
NSS
|
Namsung Shipping Co., Ltd
|
|
|
|
|
NWL
|
Chi nhánh Công ty TNHH New Way Lines
|
0314176170-001
|
02258832290
|
02258832290
|
Phòng 528, Số 03 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
|
NYK
|
Công ty TNHH NYK Line Việt Nam
|
0304688980
|
0288235616
|
|
P602 Saigon Riverside, 2A - 4A Tôn Đức Thắng, HCM
|
OCL
|
OCL
|
|
|
|
|
ONE
|
CÔNG TY TNHH Ocean Network Express (Viet Nam)
|
|
|
|
|
OOL
|
Công ty TNHH OOCL Việt Nam
|
0303195358
|
0288292578
|
0288242522
|
37 Tôn Đức Thắng, P Bến Nghé, Q1, TP HCM
|
ORI
|
Orica Singapore Ltd, Co
|
|
|
|
|
OSK
|
Mitsui O.S.K. Lines Ltd
|
|
0288219219
|
0288219317
|
1-1 Toranomon, 2-Chome, Minato-ku, Tokyo 105-8688, Japan
|
MKS
|
Mekong Shipping line LTD
|
19.6600442-Z
|
6562258226
|
6562257273
|
21 A Neil, Singapore
|
MLL
|
Mainland Navigation (HK) Lines
|
|
|
|
|
MOL
|
Hãng tàu Mitsui O.S.K. Lines
|
|
|
|
|
MRN
|
Công ty CP Hàng hải Hà Nội
|
0100793715
|
|
|
14 Trần Bình Trọng, Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
MSC
|
Công ty TNHH MSC Việt Nam
|
0303137370
|
0284135253
|
0284135255
|
Tầng 10, tòa nhà Saigon Paragon, số 03, đường Nguyễn Lương Bằng, phường Tân Phú, Quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
|
MSK
|
Công ty TNHH Maersk Việt Nam
|
0303728327
|
0288243252
|
0288231395
|
Tầng 4, Tòa nhà Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh
|
MSN
|
MANSON SHIPPING PTE LTD
|
|
|
|
|
MSP
|
MATSON SOUTH PACIFIC
|
|
|
|
|
ISL
|
INTERNATIONAL SERVICES LOGISTIC VIETNAM CO., LTD
|
|
|
|
|
JAR
|
JAR
|
|
0225825241
|
0225825240
|
|
JDS
|
Công ty cổ phần Vinafreight
|
0302511219
|
02838446409
|
02838488359
|
A8 Trường Sơn, phường 2, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
|
KCA
|
KRISHINA CARGOES AGENCIES
|
|
|
|
|
KCL
|
Krishiana Cargoes Agencies (MCV)
|
|
|
|
|
HKG
|
HIGH LINK SHIPPING-Công ty CP tiếp vận HP làm đại lý
|
|
|
|
|
HKH
|
Công ty TNHH HKH SCM - Chi nhánh Hải Phòng
|
0314734837-001
|
|
|
Phòng 1, lầu 2, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
|
HKS
|
High Link (HK) Shipping Ltd - VSS làm đại lý
|
|
|
|
|
HLL
|
Công ty TNHH Hapag-Lloyd (Việt Nam)
|
0303851867
|
02839369696
|
02839369393
|
Số 72, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
HLS
|
High Link (HK) Shipping Ltd
|
|
|
|
|
HMC
|
Công ty Vận tải biển Hà Nội (HAMATCO)
|
0100106137
|
0248268025
|
0248256836
|
56B Bà Triệu, Hà Nội
|
HMM
|
HYUNDAI MERCHANT MARINE CO.,LTD
|
|
02838233798
|
02838233791
|
194 Yulgok - Ro, Jongno - Gu, Seoul Korea
|
GFC
|
Công ty Cổ phần Cánh Đồng Xanh
|
0201026294
|
|
|
Tầng11, Tòa nhà Akashi, Số 10 Lô 2A, Đường Lê Hồng Phong, P. Đông Khê, Q. Ngô Quyền, Hải Phòng
|
GHP
|
Công ty TNHH Một thành viên GEMADEPT Hải Phòng
|
0200760382
|
02253825968
|
02253825966
|
P.619B+620+621 Lô 20A toà nhà TD Business Center - Lê Hồng Phong, Hải Phòng
|
GHU
|
Công ty CP Vận tải Gia Huy
|
|
|
|
|
GLS
|
Công ty Cổ phần Vận tải biển GLS (GLS shipping)
|
0312390972
|
02862632929
|
02862652929
|
S26-28, Đường số 1, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
|
GMD
|
CÔNG TY CỔ PHẦN GEMADEPT MIỀN TRUNG
|
0301116791-001
|
0402089311
|
0225825977
|
TẦNG 9 TÒA NHÀ INDOCHINA RIVERSIDE TOWER . 74 BẠCH ĐẰNG. P. HẢI CHÂU. TP ĐÀ NẴNG, VN
|
GML
|
Goodrich Maritime Private Limited
|
|
|
|
|
GMT
|
C/N Công ty LD Vận tải biển Việt Pháp (GEMARTRANS)
|
0301241009-001
|
0225825961
|
0225825966
|
282 Đà Nẵng, Hải Phòng
|
GNL
|
Global Navigation Line
|
|
|
|
|
DSC
|
Công ty TNHH Vận tải biển và Thuê tàu Đức Đạt
|
0311729772
|
02839209757
|
02839209760
|
Lầu 2,tòa nhà WMC, Số 102 A-B-C, Cống Quỳnh, phường Phạm Ngũ Lão,Q1, Tp HCM
|
DTI
|
Công ty TNHH Đại Thịnh
|
0200442044
|
0225874120
|
|
Đường 10, An Lư, Thuỷ Nguyên, HP
|
APC
|
Công ty APL Việt Nam
|
0302777561
|
02838221199
|
02838227880
|
17 Bà Huyện Thanh Quan, P6, Q3, TP HCM
|
APL
|
Chi nhánh Công ty APL Việt Nam tại Hải Phòng
|
0302777561-001
|
0225842754
|
0225823226
|
27C Điện Biên Phủ, Hải Phòng
|
APN
|
Công ty TNHH APL - NOL Việt Nam
|
0304675075
|
02838223888
|
02838227875
|
17 Bà Huyện Thanh Quan, P6, Q3, TP Hồ Chí Minh
|
ASA
|
Asa Shipping Pte Ltd
|
|
|
|
|
ASC
|
Alpha Shipping (s) Pte Ltd
|
|
|
|
|
BDC
|
XNXD và Vận tải Bạch Đằng - Cảng Hải Phòng
|
|
|
|
|
BHL
|
Bulkhaul
|
|
|
|
|
BIS
|
Công ty TNHH Một thành viên Vận tải Biển Đông
|
0100113705
|
02437280310
|
02437280296
|
Số 1 Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, TP. Hà Nội, Việt Nam
|
BLP
|
BLPL Logistics Singapore Pte Ltd
|
|
|
|
|
BLS
|
Công ty CP Biển Long Sơn
|
0309589415
|
|
|
254 Hoàng Hoa Thám, P 12, Q Tân Bình, TP HCM
|
BSC
|
Bright Shipping Co.
|
|
|
|
|
BSL
|
Balaji Shipping Lines FZCO
|
|
|
|
|
BTL
|
Culumbus
|
|
|
|
|
EMR
|
Econship Marine Pvt Ltd
|
|
|
|
|
ESD
|
EMIRATES SHIPPING LINE DMCEST
|
|
|
|
|
ESL
|
Công ty TNHH Emirates Shipping (Vietnam) Agencies
|
0314201821
|
02838268326
|
02838268328
|
Số 386/388 Hoàng Diệu, phường 05, quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
|
EVG
|
C/N Công ty LD Đại lý vận tải Evergreen VN tại HP
|
0302986886-001
|
0225825241
|
0225825240
|
Km 104+200 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hải An, HP
|
FAL
|
Công ty CP Vận tải Dầu khí Việt Nam (FALCON)
|
0300447310
|
|
|
|
FCL
|
Federated Cargo Line Pte Ltd
|
|
|
|
|
FES
|
Far Eastern Shipping Company (FESCO)
|
|
|
|
|
FSC
|
Far Eastern Shipping Company
|
|
7423241143
|
7423241303
|
15 Aleutskaya, Vladivostok, 690019, Nga
|
FSL
|
Fortune Star Container Line Pte Ltd
|
|
|
|
|
GCL
|
Grand China Shipping Lines
|
|
|
|
|
GEL
|
Great Eagle Shipping Lines
|
|
|
|
|
GFA
|
Công ty Cổ phần Đại lý Cánh Đồng Xanh
|
0201572374
|
02253721559
|
|
Tầng11, Tòa nhà Akashi, Số 10 Lô 2A, Đường Lê Hồng Phong, P. Đông Khê, Q. Ngô Quyền, Hải Phòng
|
HSN
|
Công ty TNHH Hoàng Sơn
|
2800136500-001
|
|
|
09 Triệu Quốc Đạt Thanh Hóa
|
HUB
|
Công ty TNHH Dịch vụ hàng hải HUB Việt Nam
|
0103150102
|
02437368060
|
02437368062
|
P. A1 tầng 3 Khách sạn Pullman - 40 Cát Linh, P. Cát Linh, Q. Đống Đa, Hà Nội
|
HWL
|
Hazel Wrights Logistics Pte Ltd
|
|
|
|
|
VTB
|
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN THILOGI
|
|
|
|
Thôn 4, Tam Hiệp, Núi Thành, Quảng Nam
|
VTBB
|
CÔNG TY TNHH MTV VTB
|
|
0235-3567666
|
0235-3567666
|
Thôn 4-Tam Hiệp-Núi Thành-Quảng Nam
|
VTBD
|
VTBD
|
|
|
|
|
SIT
|
CTY TNHH SITC VIỆT NAM
|
0200919545
|
|
|
419 tầng 4 toà nhà VP TD, lô 20A, Đường Lê Hồng Phong Ngô Quyền, Hải Phòng
|
SOC
|
SOC
|
|
|
|
|
CTL
|
Công ty TNHH Giao nhận Hàng hải Cát Tường
|
0305027140
|
02862526888
|
02862915635
|
Lầu 6, 343 Phạm Ngũ Lão, P.Phạm Ngũ Lão, Q.1, TP. Hồ Chí Minh
|
CTN
|
CT Navigation
|
|
|
|
|
CUL
|
China United Lines
|
|
|
|
|
CYL
|
Mass shipping
|
|
|
|
|
DDM
|
Công ty CP Hàng hải Đông Đô
|
0100105253
|
02437557457
|
02437557457
|
tầng 19, văn phòng quốc tế Hòa Bình, số 106 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
DEL
|
DELMAS
|
|
|
|
|
DHL
|
DH Logistics
|
|
|
|
|
LGD
|
Legend Shipping Pte Ltd
|
|
|
|
|
LLS
|
LOTUS LINK
|
|
|
|
|
LSL
|
Leadtop Shipping Limited
|
|
85223260962
|
|
Suites D, E,&F 17/F West Gate Tower, 7 Wing Hong Street, Lai Chi Kwok Kowloon, Hong Kong
|
LT
|
LLoyd Triestino
|
|
|
|
|
LYK
|
Lykes Lines
|
|
|
|
|
MAE
|
Công ty TNHH Maersk Việt Nam
|
0303728327
|
0288243252
|
0288231395
|
Tầng 4, Tòa nhà Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh
|
NFC
|
Công ty Đại lý vận tải Quốc tế phía Bắc (NORTHFREIGHT)
|
0200131810
|
02253551501
|
02253551502
|
25 Điện Biên Phủ, HP
|
NFR
|
Đại lý Vận tải Quốc tế phía Bắc (NORTHFREIGHT)
|
0300437898-004
|
02253551501
|
02253551502
|
Số 25 Điện Biên Phủ, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
|
NGP
|
New Guide Pacific lines-Australia (Transimex SG)
|
|
|
|
|
NIC
|
Công ty TNHH NEW INDO-CHINA INTERNATIONAL LOGISTICS
|
0311839567
|
02839433668
|
02839433671
|
Lầu 2, số 42/37 Hoàng Diệu, phường 12, quận 4, thành phố HCM
|
NKK
|
NIPPON YUSEN KABUSHIKI KAISHA
|
|
|
|
3-2 Marunouchi, 2-Chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
|
PSL
|
PAN - STAR LOGISTICS
|
|
|
|
|
PTS
|
Công ty Cổ phần Cảng dịch vụ dầu khí Đình Vũ (PTSC-Đình Vũ)
|
0200754420
|
02253979710
|
02253979712
|
Khu CN Đình Vũ - P.Đông Hải 2 -Q. Hải An - Hải Phòng - Việt Nam
|
PVS
|
Công ty CP Phước Vinh Sơn TP HCM
|
0302467915
|
0289103565
|
0289103566
|
54 Nguyễn Đình Chiểu, P. Đa Kao, Q1, tp HCM
|
OSL
|
OCEANIC STAR LINE
|
|
|
|
Room 1603 16/F Winning Centre 29 Tai Yau Street, San Po Kong Kowloon Hong Kong
|
OST
|
C/N Công ty CP Thương mại vận tải OST tại Hải Phòng
|
0302563721-001
|
0225746319
|
0225746319
|
6A Trần Phú, HP
|
PAN
|
Pan Continental Shipping Co., Ltd.
|
|
|
|
|
PANCON
|
PAN CONTINENTAL SHIPPING
|
|
|
|
|
PCC
|
Pacific Charter Shipping Company Limited
|
|
|
|
Room 2109, 21 floor, 118 connaught Road, West, Sai Yin Poon, Hongkong
|
PCI
|
PCI
|
|
|
|
|
PCS
|
Paciffic Charter Shipping Co., Ltd
|
|
|
|
|
GSL
|
Công ty TNHH Vận tải biển Ngôi Sao Xanh
|
|
|
|
|
GUI
|
GỬI TẠM
|
GUI
|
|
|
|
HA
|
HEUNG - A Shipping Co.,LTD
|
|
|
|
|
HAA
|
Hartmann Asia Line
|
|
|
|
|
HAL
|
Hoegh
|
|
|
|
|
KKK
|
K'Line
|
|
|
|
|
KLV
|
"Công ty TNHH ""K"" Line (Việt Nam)"
|
0102117575
|
|
|
Phòng 607-608, Tầng 6- Tòa nhà Mặt trời Sông Hồng-23 Phan Chu Trinh-Hoàn Kiếm-Hà Nội
|
KMA
|
KMA SHIPPING CO., LTD
|
|
|
|
Olympic Tower, Room No 304-306, 3rd Floor 225-227,Mahabandoola road,Kyauktadatownship,Yangon,Myanmar
|
UNI
|
UNICO
|
UNI
|
|
|
HCM
|
VNEN
|
VIÊN NÉN
|
|
|
|
|
VSL
|
VIETSUN LINES
|
|
|
|
Đường B4, Khu Đô thị SALA, P. An Lợi Đông, Q.2, TP.HCM
|
COR
|
Coral shiping.
|
|
|
|
|
COS
|
Cosco Shipping Lines
|
|
|
|
COSCO
|
CPS
|
CPSHIP
|
|
|
|
|
CSC
|
China Shipping Container Lines Co.,Ltd
|
0311295451-003
|
|
|
18/F No .628 Minsheng Road, Shanghai, 200135, P.R.China
|
CSF
|
Công ty TNHH Cosco Shipping Lines (Việt Nam)
|
0301471348
|
02839306068
|
02839301699
|
Số 209 Đường Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Q. 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
|
CSL
|
China SOC Line Ltd
|
|
862155910598
|
862155910723
|
9F JinAn Tower, No.908 Daming Rd(E), Shanghai 200082, China
|
CST
|
Sea Consortium
|
|
|
|
|
CSV
|
Company Sudamericana De Vanpores
|
|
|
|
|
CTAO
|
CONT ẢO
|
|
|
|
|
SCL
|
Công ty TNHH Tiếp vận SCL
|
0313036572
|
02862987797
|
02862616626
|
94/9/1 Đường D3, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
|
SED
|
SEDA T&S CO., LTD
|
|
|
|
Room 821, Baejai Bldg., 55-4 Seosomun-Dong, Jung-Gu, Seoul, Korea
|
HAP
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HẢI ANH PHÁT
|
0201126468
|
02253797924
|
02253797930
|
247 Ngô Huy Diễn - Phường Hoà Xuân - Quận Cẩm Lệ - Đà Nẵng.
|
HAS
|
Chi nhánh Công ty TNHH Heung-A Shipping Việt Nam tại Thành Phố Hải Phòng
|
0305418225-001
|
02253745274
|
02253842061
|
Tầng 7, Tòa nhà Harbour View số 12, Đường Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
HDO
|
Chi nhánh Công ty CP Hưng Đạo Container tại Hải Phòng
|
0301411035-003
|
02253629633
|
02253629474
|
Lô 26, Khu Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
|
HDS
|
HDS Lines
|
|
|
|
|
DHP
|
Công ty CP Vận tải Container Đông Đô Cảng Hải Phòng
|
0200810347
|
02253745588
|
02253745858
|
Số 21 Võ Thị Sáu, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
|
DJS
|
Dong Jin Shipping, Korea
|
|
|
|
|
DNA
|
DONGNAMA Shipping Co.,LTD
|
|
|
|
|
DON
|
Công ty cổ phần SE GLOBAL LINES (Tiếp vận Đông Nam)
|
0101423065
|
02437913067
|
02437913069
|
Phòng 506 Tầng 5, Tòa nhà V.E.T, 98 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
|
HPC
|
Công ty cổ phần tiếp vận HP
|
0103591354
|
|
|
Số 45, ngách 122/44, phố Vĩnh Tuy, P Vĩnh Tuy, Q Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
|
HPO
|
Hainan Pan Ocean Shipping Co., Ltd
|
|
|
|
P1908 số 345 đường Jin Xiang Thượng Hải Trung Quốc
|
HPS
|
High Peak Shipping
|
|
|
|
25 Bukit Batok Crescent, # 10-03, The Elitist, Singapore 658066
|
KML
|
CÔNG TY TNHH KMTC (VIỆT NAM)
|
0305666348
|
|
|
Tòa nhà Mê Linh Point, Số 2, đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
KMT
|
Korea Marine Transport Co., Ltd - Hàn Quốc
|
201-81-12826
|
8223116333
|
8226088009
|
Hanjin building#118, 2-KA, Namdaemun-Ro, Chung-Ku
|
KPA
|
Kerry Pacific Line
|
|
|
|
|
KTA
|
KTA
|
|
|
|
KTA
|
KWA
|
kyowa
|
|
|
|
|
AAL
|
Austral Asia Line Shipping
|
|
|
|
|
HGH
|
Công ty cổ phần HGH Logistics
|
|
|
|
Km5+200 đường Đình Vũ, phường Đông Hải 2, Hải An, Hải Phòng
|
HJS
|
HANJIN SHIPPING CO.,LTD
|
|
0288512100
|
0288512200
|
(Yeouido-dong) 25, Gukjegeumyung-ro, 2(i)-gil, Yeongdeungpo-gu, Seoul, Republic of Korea
|
TLGAPL
|
CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NÔNG NGHIỆP THILOGI
|
4001207438
|
02353567161
|
02353565777
|
Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam
|
TLGSIT
|
CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA NÔNG NGHIỆP THILOGI
|
4001207438
|
02353567161
|
02353565777
|
Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam
|
MAS
|
Malaysia Shippings
|
|
|
|
|
MCC
|
MCC Transport Singapore Pte. Ltd
|
|
|
|
200 Cantonment RD; #10-00, Singapore 089763
|
MCV
|
Công ty TNHH Hàng hải Liên kết Việt Nam
|
0306708576
|
|
|
Số 180-192, Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
|
MDV
|
Del Mas
|
|
|
|
|
MEGA
|
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MEGA
|
|
MST : 0313461577
|
|
208 ĐƯỜNG BẠCH ĐẰNG, PHƯỜNG 24, QUẬN BÌNH THẠNH, TP. HỒ CHÍ MINH
|
MEL
|
Mariana Express Lines
|
|
|
|
No. 79, Anson Road #09-03, Singapore 079906
|
MIL
|
CÔNG TY TNHH MILLENNIUM FURNITURE
|
|
|
|
Số 01,Đường số 01,KCN Việt Nam-Singapore,X. Tịnh Phong,H.Sơn Tịnh,T.Quảng Ngãi,Việt Nam
|
MIS
|
MISC BERHAD
|
|
60322640888
|
60322736602
|
Level 25, Menara Dayabumi, Jalan Sultan Hishamuddin, 50050 Kuala Lumpur, Malaysia
|
ACE
|
ACE Global Lines
|
|
|
|
|
ACL
|
ADVANCE CONTAINER LINES (PTE) LTD
|
|
|
|
|
ACS
|
ANCHORAGE SHIPPING PTE LTD
|
|
|
|
|
AEL
|
Công ty Cổ phần A.E.L Việt Nam
|
0201043557
|
02253757521
|
02253757528
|
P415 TD Business Center - Lê 20 Lê Hồng Phong, Ngô Quyền, Hải Phòng
|
ALP
|
ALPINE SHIPPING SDN BHD
|
|
|
|
NO 22-A, TINGKAT 1, LORONG BAYU TINGGI 4C, TAMAN BAYU TINGGI, 41200KLANG, DARUL EHSAN, MALAYSIA
|
AMM
|
Maersk Line A/S
|
|
|
|
Esplanaden 50, 1263 Copenhagen K., Denmark
|
AMS
|
Công ty Container AMASIS SHIPPING SGN BHD, MALAYSIA
|
|
|
|
|
ANL
|
ANL Singapore Pte Ltd;
|
0302655450
|
|
|
.
|
ANS
|
ANL Singapore Pte Ltd;
|
|
|
|
|
ANU
|
ANL UNISON
|
|
|
|
|
HWS
|
Chi nhánh tại Hải Phòng-Công ty TNHH Hoi Wah Shipping Agencies ( Vietnam)
|
0313652532-001
|
|
|
Phòng 506,Toà nhà TD Business Center, Số 20A Đường Lê Hồng Phong,Phường Đông Khê,Quận Ngô Quyền,Thành phố Hải Phòng,Việt Nam
|
IAL
|
Interasia Lines Co., Ltd.
|
|
02035806555
|
02035806575
|
2-2-2 Uchisaiwaicho Chiyoda-ku Tokyo, Japan
|
ICL
|
Indus Container Lines Pvt Ltd
|
|
|
|
1st Floor, D.C.Silk Mills Compound, Chunawala Estate, Kondivita Road Andheri (E), Mumbai 400059
|
IDU
|
THACO INDUSTRIES
|
4001241679
|
(+84) 2353 565 787
|
|
Hamlet 4, Tam Hiep Commune, Nui Thanh Dist., Quang Nam Pro., Viet Nam
|
ILE
|
INDIA LANKA EXPRESS
|
|
|
|
|
IRI
|
The Republic of Iran Shipping Lines
|
|
|
|
|
ISC
|
Công ty TNHH Vận tải biển liên hợp
|
0200573424
|
0225552181
|
0225552183
|
Số 3, Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
|
TDB
|
VTDB HẠ TẠM CONT CKD
|
TDB
|
|
|
|
RCL
|
Regional Container Lines
|
|
2200388
|
2219760
|
11 Keppel road, 8th floor, RCL centre, Singapore
|
REL
|
REGIONAL EXPRESS LINE - SINGAPORE
|
|
|
|
|
SAS
|
Starline Asia - Singapore
|
|
|
|
|
SAT
|
SAT
|
|
|
|
|
CCA
|
Concorde Container Line (Ashipco)
|
|
|
|
|
CCL
|
Concorde Container Lines Pte. Ltd.
|
|
|
|
|
CFS
|
Công ty TNHH Giao nhận vchuyển & Tư vấn du học Thế Kỷ
|
0302761970
|
0288248402
|
0288248404
|
163 Hai Bà Trưng, P6, Q3, TP HCM
|
CGM
|
CMA CGM
|
7256202442-002
|
|
|
4, Quai d' Arenc - 13235 Marseille Cedex 2 - France
|
CKL
|
CK Line Co., Ltd
|
|
|
|
Boseung B/D 7F, 80-1, Eulji-Ro, Jung-Gu, Seoul, Korea
|
WHL
|
WHL
|
|
|
|
WHL
|
YML
|
YML
|
YML
|
|
|
|
ZIM
|
Zim Integrated Shipping Services
|
|
(84)84283513609
|
|
Dien Bien Phu St, Ward 25, Binh Thanh Dist. 561a, Pearl Plaza
|
THL
|
Công ty TNHH MTV Vận Tải Biển Chu Lai - Trường Hải
|
THL
|
|
|
Tam Hiệp - Núi Thành - Quảng Nam
|
THLT
|
VẬN TẢI BIỂN
|
|
|
|
|
SVN
|
CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ SHINING VIỆT NAM
|
|
|
|
Phòng 902 Tầng 9, Tòa nhà Green Country số 1 đường 81, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
TAO
|
TAO
|
|
|
|
|
PDV
|
C/N Công ty Vận tải dầu Phương Đông Việt - HP
|
0304934883
|
0225860368
|
|
427 Đà Nẵng, Đông Hải 1, Hải An, Hải Phòng
|
PDZ
|
Perkapalan Dai Zhun SDN. BHD (PDZ lines)
|
|
|
|
4200 Port Klang, Selangor Darul Ehsan, Malaysia
|
PEL
|
PENDULUM EXPRESS LINES LTD.
|
|
|
|
Add: 1508 AXA Centre 151 Gloucester Road , Wanchai , Hong Kong
|
PER
|
PERMA SHIPPING LINE., LTD
|
|
|
|
|
PFL
|
PACIFIC LINES
|
|
MST: 0309912234
|
+84 24 3200 9854
|
45D/19 ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG 25, QUẬN BÌNH THẠNH, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM
|
PFLP
|
PACIFIC LINE
|
|
|
|
|
PFLV
|
PACIFIC LINE
|
|
|
|
|
MTX
|
MATSON NAVIGATION
|
|
|
|
|
MXC
|
Maxicon Container Line
|
|
|
|
|
NCL
|
Norasia Container Line
|
|
|
|
|
NDS
|
Nile Dutch
|
|
|
|
|
NOI
|
Noble Ocean Internation Ltd
|
|
|
|
|
NOL
|
Neptune Orient Lines
|
|
|
|
|
NOR
|
Norasia
|
|
|
|
|
NPL
|
New Pacific Lines
|
|
|
|
|
NPS
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Vận tải biển Tân Cảng
|
0312566351-001
|
02253556082
|
02253556083
|
Tầng 2 Tòa nhà TCT Tân Cảng Sài Gòn-khu vực miền Bắc,Đ.Lê Hồng Phong,P.ThànhTô,Q.Hải An,TP.Hải Phòng
|
ASL
|
Asean Seas Line
|
|
|
|
|
ATL
|
Công ty CP Thương mại và Vận tải biển Đại Tây Dương
|
0201285933
|
02253768312
|
02253759646
|
số 67 đường Ngô Quyền, Máy Chai, Ngô Quyền, Hải Phòng
|
BAL
|
BURN ASIA LINE
|
|
|
|
|
BAS
|
BURN ASIA LINES (Vinalines Logistics)
|
|
|
|
|
BCS
|
Công ty CP Vận tải Biển Đông phía Nam
|
0303517326
|
02838264001
|
02838264002
|
256 Hoàng Hoa Thám, P12, Q. Tân Bình, TP HCM
|
DVI
|
Công Ty TNHH Vận Tải Đại Việt Logistics
|
DVI
|
|
|
236, Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng, Tỉnh Hải Phòng
|
DXP
|
Công ty Cổ phần cảng Đoạn Xá
|
0200443827
|
02253767949
|
|
15 đường Ngô Quyền, Vạn Mỹ, Hải Phòng
|
DYS
|
DONG YOUNG SHIPPING CO.,LTD
|
|
82220213103
|
8227529075
|
Tầng 3, tòa nhà Hanway Building, số 70 Da-dong, jung-gu, Seoul 100-180, Hàn Quốc
|
EAG
|
Eagle Corporation (Pte) LTD
|
|
|
|
|
EGL
|
EAGLETAINER LOGISTICS
|
|
|
|
|
EGT
|
Eagletainer Logistics Pte Ltd, Singapore - EGT
|
|
|
|
|
ELA
|
E Line Asia Co.,Ltd
|
|
|
|
111 Neythal Road, Singapore 628598
|
EME
|
EMERALD LINE CHINA LTD.
|
|
|
|
|
EMK
|
EMKAY LINE (MCV)
|
|
|
|
|
EML
|
EMKAY LINES
|
|
|
|
|