Danh sách chuyến tàu

Tên tàu
STT Tên tàu Chuyến nhập Chuyến xuất Thời gian đóng bãi Thời gian dự kiến cập bến Thời gian dự kiến rời
1 KUO LONG CSE070N89 CSE070N89 07/11/2026 06:00:00 08/11/2026 06:00:00
2 SITC LIDE 2631N 2631N 12/11/2026 06:00:00 13/11/2026 06:00:00
3 NAWATA BHUM 344E 344E 01/11/2026 06:30:00 02/11/2026 01:00:00
4 SITC GUANGXI 2629N 2629N 05/11/2026 06:00:00 06/11/2026 06:00:00
5 SITC HENGDE 2637N 2637N 06/11/2026 06:00:00 07/11/2026 06:00:00
6 TRUONG HAI STAR 3 V2638N V2638N 04/11/2026 06:00:00 05/11/2026 06:00:00
7 TRUONG HAI STAR 3 V2638S V2638S 07/11/2026 06:00:00 07/11/2026 23:30:00